Lam gỗ nhựa ngày càng khẳng định vị thế là vật liệu trang trí ngoại thất và nội thất được ưa chuộng nhờ tính thẩm mỹ, độ bền vượt trội. Tuy nhiên, việc lựa chọn kích thước lam gỗ nhựa ngoài trời phù hợp là yếu tố then chốt quyết định hiệu quả thẩm mỹ, công năng sử dụng và tối ưu chi phí. Bài viết này sẽ cung cấp cái nhìn chi tiết về các kích thước phổ biến, ứng dụng và những lưu ý quan trọng khi chọn lựa, giúp bạn dễ dàng đưa ra quyết định tối ưu cho công trình của mình.
Nội dung này tập trung làm rõ kích thước lam gỗ nhựa ngoài trời và các dòng sản phẩm liên quan, mang đến thông tin chi tiết, có giá trị, giúp người đọc hiểu rõ hơn về các lựa chọn đa dạng trên thị trường. Chúng tôi sẽ đi sâu vào từng loại lam, cấu trúc, ứng dụng, và các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định cuối cùng.
Lam gỗ nhựa Composite là một vật liệu đa năng, thường được biết đến với khả năng chống chịu thời tiết khắc nghiệt, là lựa chọn lý tưởng cho các ứng dụng ngoài trời như che nắng, làm giàn Pergola, ốp tường, ốp trần, làm hàng rào, bảng hiệu. Việc lựa chọn đúng kích thước lam nhựa giả gỗ không chỉ tối ưu hóa tính thẩm mỹ mà còn giúp giảm thiểu hao hụt vật liệu và tiết kiệm đáng kể chi phí thi công.
Kích Thước Lam Gỗ Nhựa Ngoài Trời Phổ Biến: Hướng Dẫn Chi Tiết
Thanh lam gỗ nhựa ngoài trời là thuật ngữ chung để chỉ vật liệu composite có hình dạng thanh dài, được sử dụng cho nhiều mục đích trang trí và công năng khác nhau. Trên thị trường, lam nhựa giả gỗ ngoài trời chủ yếu được phân loại dựa trên cấu trúc và mục đích ứng dụng, dẫn đến sự đa dạng về kích thước.
Lam Hộp Gỗ Nhựa Ngoài Trời: Cấu Trúc và Kích Thước
Lam hộp gỗ nhựa Composite là dòng sản phẩm được thiết kế dạng rỗng bên trong hoặc đặc ruột, với nhiều quy cách kích thước khác nhau. Chúng thường được ứng dụng phổ biến trong các hạng mục trang trí ngoại thất như hệ thống lam che nắng, giàn Pergola, ốp tường bao, ốp cổng, làm lan can hoặc các cấu kiện trang trí ngoại thất khác đòi hỏi sự chắc chắn và tính thẩm mỹ cao.
Dưới đây là bảng tổng hợp các kích thước lam hộp gỗ nhựa ngoài trời phổ biến cùng mức giá tham khảo:
| Tên Sản Phẩm / Kích Thước (mm) | Giá VNĐ/m (Tham khảo) | Giá VNĐ/thanh (Tham khảo) | Hình ảnh minh họa |
|---|---|---|---|
| Lam đặc 23 x 60 x 2400 | 110.000 | 264.000 | Lam gỗ nhựa SD23x60 Wood hình 2 |
| Lam hộp 30 x 60 x 2400/3000 | 67.000 | 160.000 – 201.000 | Lam gỗ nhựa HD30x60 Wood hình 2 |
| Lam hộp 40 x 90 x 2400/3000 | 120.000 | 288.000 – 360.000 | Lam gỗ nhựa HD40x90 Wood hình 2 |
| Lam hộp 40 x 80 x 2900 | 87.000 | 252.000 | |
| Lam hộp 50 x 100 x 3000 | 150.000 | 435.000 | Lam gỗ nhựa HD50x105 Wood |
| Lam hộp 50 x 50 x 3000 | 80.000 | 240.000 | |
| Lam hộp 40 x 60 x 3000 | 100.000 | 300.000 | Lam gỗ nhựa HD40x60 Wood |
| Lam hộp 50 x 150 x 2900 | 200.000 | 580.000 | |
| Lam hộp 40 x 180 x 2400 | 270.000 | 648.000 | Lam gỗ nhựa HD40x180 Wood hình 2 |
| Lam hộp 60 x 180 x 2400 | 300.000 | 720.000 | |
| Lam hộp 80 x 160 x 3000 | 250.000 | 750.000 | |
| Trụ 100 x 100 x 3000 | 260.000 | 780.000 | |
| Trụ 120 x 120 x 3000 | 280.000 | 840.000 | |
| Trụ 150 x 150 x 3000 | 330.000 | 990.000 |
Ngoài các kích thước chính trên, thị trường còn cung cấp các loại lam hộp với tiết diện nhỏ hơn như 25x25mm, 40x40mm, 25x100mm, 25x75mm, thường ít được sử dụng cho các công trình ngoại thất quy mô lớn nhưng có thể phù hợp với các chi tiết trang trí nhỏ. Việc lựa chọn kích thước trụ cũng quan trọng, đảm bảo sự cân đối và khả năng chịu lực cho hệ thống giàn hoặc hàng rào.
Kích Thước Tấm Nhựa Ốp Tường – Trần Ngoài Trời
Dòng sản phẩm này, còn được gọi là lam nhựa Composite ốp ngoại thất, được thiết kế với nhiều mẫu mã, kiểu dáng và bề mặt vân khác nhau, mang lại sự linh hoạt cho các hạng mục ốp tường, ốp trần, trang trí mặt tiền. Kích thước của chúng cũng đa dạng để phù hợp với từng yêu cầu thiết kế cụ thể.
Bảng kích thước phổ biến của lam nhựa ốp tường – trần ngoài trời:
| Tên Sản Phẩm / Kích Thước (mm) | Giá VNĐ/m (Tham khảo) | Giá VNĐ/thanh (Tham khảo) | Hình ảnh minh họa |
|---|---|---|---|
| Lam đặc 146 x 18 x 2440 | 105.000 | 256.000 | |
| Lam 2D 148 x 21 x 2900 | 57.000 | 165.000 | Gỗ nhựa 148×21 2D Teak hình 2 |
| Lam 3D 148 x 21 x 2900 | 60.000 | 174.000 | Gỗ nhựa 148×21 3D Teak hình 2 |
| Lam 115 x 16 x 2900 | 90.000 | 261.000 | Lam PVC 2 lớp ngoài trời |
| Lam 150 x 10 x 2400 | 115.000 | 276.000 | Gỗ nhựa SD150x10 Wood hình 2 |
| Lam sóng 4 sóng 220 x 28 x 3000 | 160.000 | 480.000 | Lam sóng HTwood 200×28 Wood |
| Lam đa năng 72 x 10 x 2400 | 69.000 | 165.000 | Thanh đa năng gỗ nhựa SD70x10 Wood hình 2 |
Các loại lam này thường có chiều dài tiêu chuẩn từ 2.4m đến 3.0m, nhưng cũng có thể được sản xuất theo yêu cầu với chiều dài lớn hơn (3.5m, 4m, 7m) cho các công trình cần hạn chế mối nối.
Lựa Chọn Kích Thước Lam Gỗ Nhựa Phù Hợp: Nguyên Tắc Cần Nắm Vững
Việc quyết định kích thước lam gỗ nhựa ngoài trời đòi hỏi sự cân nhắc kỹ lưỡng dựa trên nhiều yếu tố, đảm bảo không chỉ tính thẩm mỹ mà còn cả công năng và hiệu quả kinh tế.
1. Mục Đích Sử Dụng Cụ Thể
Mục đích chính là kim chỉ nam đầu tiên khi lựa chọn kích thước.
- Che nắng, Pergola: Cần lam có kích thước lớn hơn, khoảng cách giữa các thanh lam cũng cần được tính toán để tối ưu khả năng chắn sáng và thông gió. Các loại lam hộp có tiết diện lớn như 40x90mm, 50x100mm, 40x180mm thường được ưu tiên.
- Ốp tường, ốp trần: Ưu tiên các loại tấm ốp hoặc lam có bản rộng, bề mặt vân đẹp, dễ thi công và tạo hiệu ứng liền mạch. Các kích thước như 146x18mm, 148x21mm, hoặc các lam sóng với chiều rộng lớn có thể là lựa chọn tốt.
- Hàng rào, lan can: Cần đảm bảo độ cứng cáp, khả năng chịu lực và yếu tố an toàn. Các loại lam hộp đặc hoặc lam hộp có kích thước tương đối lớn, kết hợp với trụ vững chắc, sẽ phù hợp.
- Trang trí mặt tiền: Yếu tố thẩm mỹ là quan trọng nhất. Có thể sử dụng lam hộp hoặc lam sóng với các kích thước đa dạng, tùy thuộc vào phong cách kiến trúc tổng thể.
2. Cân Nhắc Độ Dày và Cấu Trúc Vật Liệu
Độ dày của lam gỗ nhựa ảnh hưởng trực tiếp đến độ bền, khả năng chịu lực và tuổi thọ của sản phẩm. Với các ứng dụng ngoại thất chịu tải trọng hoặc tác động lớn như giàn Pergola, lam che nắng, nên chọn những loại lam có độ dày lớn hơn (ví dụ: 28mm, 40mm, 80mm, 180mm tùy theo thiết kế) và cấu trúc đặc ruột hoặc lam hộp chịu lực tốt.
Các loại lam mỏng hơn (khoảng 10-21mm) thường phù hợp hơn cho các hạng mục ốp tường, trần trang trí không chịu lực quá lớn.
3. Chiều Dài Thanh Lam và Tối Ưu Thi Công
Chiều dài của thanh lam gỗ nhựa là một yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến quy trình thi công và tính thẩm mỹ.
- Hạn chế mối nối: Các thanh lam có chiều dài phù hợp với kích thước công trình sẽ giúp giảm thiểu số lượng mối nối, tạo cảm giác liền mạch và tăng tính thẩm mỹ.
- Tiết kiệm chi phí: Mặc dù thanh lam dài hơn có thể có giá đơn vị cao hơn, nhưng việc giảm thiểu nhân công cắt ghép và vật liệu thừa có thể mang lại hiệu quả kinh tế tổng thể.
- Xem xét khả năng vận chuyển: Chiều dài quá lớn có thể gây khó khăn trong vận chuyển và thi công tại những địa điểm chật hẹp.
4. Tỷ Lệ và Tỷ Lệ Không Gian
Nguyên tắc tỷ lệ là vô cùng quan trọng trong thiết kế. Kích thước của lam gỗ nhựa cần hài hòa với quy mô tổng thể của công trình và không gian lắp đặt.
- Không gian nhỏ: Sử dụng lam có kích thước nhỏ hoặc vừa phải, tránh các thanh lam quá khổ có thể làm không gian trở nên chật chội.
- Không gian lớn: Các thanh lam có kích thước lớn hoặc thiết kế giật cấp, tạo điểm nhấn có thể làm bừng sáng không gian kiến trúc.
- Khoảng cách giữa các thanh lam: Ngoài kích thước bản thân thanh lam, khoảng cách giữa chúng cũng quyết định lượng ánh sáng, sự thông thoáng và hiệu quả thị giác. Việc tính toán này cần dựa trên mục đích sử dụng cụ thể.
5. Chi Phí và Ngân Sách
Yếu tố chi phí luôn là một phần không thể thiếu trong mọi quyết định mua sắm.
- Kích thước lớn thường đi kèm giá cao hơn: Các thanh lam có kích thước (chiều rộng, dày, dài) lớn hơn thường có giá thành trên mét hoặc trên thanh cao hơn.
- Tính toán hao hụt: Luôn tính toán chi phí dựa trên diện tích cần thi công và ước tính tỷ lệ hao hụt vật liệu. Việc chọn kích thước tối ưu có thể giảm đáng kể phần hao hụt này.
- So sánh các nhà cung cấp: Nên tham khảo báo giá từ nhiều nhà cung cấp khác nhau để có cái nhìn tổng quan về thị trường và lựa chọn được sản phẩm có giá trị tốt nhất.
Các Loại Lam Gỗ Nhựa Trong Nhà: Kích Thước và Ứng Dụng
Bên cạnh các ứng dụng ngoại thất, lam gỗ nhựa ngày càng được ưa chuộng trong trang trí nội thất nhờ tính thẩm mỹ cao, đa dạng mẫu mã và khả năng thi công linh hoạt.
Lam Sóng Nhựa: Đa Dạng Kiểu Dáng và Kích Thước
Lam sóng nhựa là dòng sản phẩm tạo hiệu ứng thị giác độc đáo, thường được dùng để ốp tường, làm vách ngăn, trang trí trần, đầu giường, hoặc các chi tiết điểm nhấn trong không gian nội thất. Chúng được phân loại chủ yếu theo số lượng sóng và kích thước cụ thể:
| Sản Phẩm (Loại Sóng) | Kích Thước (mm) | Giá VNĐ/thanh (Tham khảo) | Hình ảnh mẫu |
|---|---|---|---|
| Lam 3 sóng | 195 x 15 x 3000 | 270.000 | Lam sóng nhựa nguyên sinh HT3S15-3 |
| 195 x 12 x 2950 | 140.000 | Lam 3 sóng thấp HT17 | |
| 195 x 28 x 2950 | 220.000 | Lam 3 sóng cao HT04 | |
| Lam 4 sóng | 152 x 9 x 3000 | 210.000 | Lam sóng nhựa nguyên sinh HT4s9-7 |
| 160 x 24 x 2950 | 165.000 | Lam 4 sóng HT33 | |
| Lam 5 sóng | 200 x 20 x 3000 | 300.000 | Lam sóng nhựa nguyên sinh HT5S20-2 |
| 150 x 10 x 2950 | 125.000 | Lam 5 sóng HT28 |
Tương tự lam ngoài trời, các kích thước lam sóng nội thất cũng có thể sản xuất theo yêu cầu chiều dài lớn hơn để đáp ứng các yêu cầu thi công đặc biệt, giúp giảm thiểu mối nối trên diện tích lớn.
Lam Gỗ Nhựa Trang Trí Cầu Thang
Khu vực cầu thang là một trong những vị trí thường được trang trí bằng lam gỗ nhựa để tạo điểm nhấn thẩm mỹ và tăng thêm sự sang trọng cho không gian nội thất. Các kích thước phổ biến cho lam trang trí cầu thang thường có tiết diện trung bình, dễ thi công và tạo hình. Các quy cách thường gặp bao gồm 50x100mm và 50x150mm, với chiều dài tiêu chuẩn khoảng 3000mm hoặc theo yêu cầu thiết kế.
Hình Ảnh Thực Tế Các Công Trình Sử Dụng Lam Gỗ Nhựa
Tham khảo các công trình thực tế là cách tốt nhất để hình dung về hiệu quả thẩm mỹ và ứng dụng đa dạng của lam gỗ nhựa, bất kể là cho nội thất hay ngoại thất.
[
Lam che nắng ban công HD50x100.
[
Lam che nắng ban công HD50x105 Wood.
[
Lam chắn nắng ban công gỗ nhựa Composite kích thước 40×90.
[
Lam che nắng ban công HD30x60 Wood.
[
Tấm nhựa W105 ốp lamri.
[
Lamri nhựa giả gỗ ốp tường.
[
Lam che nắng mặt tiền nhà.
[
Lam 1 sóng vân 3D trang trí ban công.
[
Ứng dụng lam sóng ngoài trời.
[
Công trình lam 4 sóng ngoài trời.
[
Lam 1 sóng 2 lớp ngoài trời ốp trần mặt tiền.
[
Lam nhựa giả gỗ ốp trần.
[
Công trình lam 3 sóng HT04 ốp tường.
[
Lam 4 sóng cao màu óc chó ốp trần.
[
Công trình lam sóng 5S20-2 hình 2.
[
Công trình Lam sóng 4S9-4 ốp tường phòng khách.
[
Lam 4 sóng ốp tường lamri đẹp sang trọng.
Việc lựa chọn kích thước lam gỗ nhựa ngoài trời và trong nhà đòi hỏi sự cân nhắc kỹ lưỡng. Hãy luôn xem xét mục đích sử dụng, đặc điểm không gian, yêu cầu về thẩm mỹ và ngân sách để đưa ra quyết định phù hợp nhất. Nếu bạn gặp khó khăn trong quá trình lựa chọn, đừng ngần ngại liên hệ với các chuyên gia tư vấn để nhận được sự hỗ trợ tốt nhất.
GỖ NHỰA HTWOOD – CAM KẾT UY TÍN & CHẤT LƯỢNG
Cập Nhật Lần Cuối Vào Lúc Tháng 12 31, 2025 by Đội Ngũ Gỗ Óc Chó

Xin chào các bạn, chúng mình là Đội Ngũ Gỗ Óc Chó. Mong bài viết phía trên sẽ giúp ích cho các bạn !!!

Lam gỗ nhựa HD30x60 Wood hình 2
Lam gỗ nhựa HD40x90 Wood hình 2
Lam gỗ nhựa HD50x105 Wood
Lam gỗ nhựa HD40x60 Wood
Lam gỗ nhựa HD40x180 Wood hình 2
Gỗ nhựa 148×21 2D Teak hình 2
Gỗ nhựa 148×21 3D Teak hình 2
Lam PVC 2 lớp ngoài trời
Gỗ nhựa SD150x10 Wood hình 2
Lam sóng HTwood 200×28 Wood
Thanh đa năng gỗ nhựa SD70x10 Wood hình 2
Lam sóng nhựa nguyên sinh HT3S15-3
Lam 3 sóng thấp HT17
Lam 3 sóng cao HT04
Lam sóng nhựa nguyên sinh HT4s9-7
Lam 4 sóng HT33
Lam sóng nhựa nguyên sinh HT5S20-2
Lam 5 sóng HT28