Bảng Giá Các Loại Gỗ Tự Nhiên & Nhập Khẩu Mới Nhất 2023: Cập Nhật Chi Tiết Từ Gooccho.vn

Bảng Giá Các Loại Gỗ Tự Nhiên & Nhập Khẩu Mới Nhất 2023: Cập Nhật Chi Tiết Từ Gooccho.vn

Giá gỗ là yếu tố then chốt, quyết định không nhỏ đến quyết định mua sắm nội thất của mọi gia đình. Việc nắm bắt thông tin về giá các loại gỗ tự nhiên và gỗ nhập khẩu giúp người tiêu dùng có cái nhìn khách quan, đưa ra lựa chọn phù hợp với ngân sách và yêu cầu thẩm mỹ. Bài viết này tổng hợp và phân tích chi tiết bảng báo giá gỗ mới nhất năm 2023, tập trung vào các loại gỗ phổ biến trên thị trường Việt Nam và gỗ nhập khẩu, giúp bạn có cái nhìn toàn diện nhất.

Thông tin về giá các loại gỗ tự nhiên cung cấp cái nhìn sâu sắc về sự đa dạng của thị trường. Dù bạn đang tìm kiếm giá gỗ lim nam phi, giá gỗ thông, hay giá gỗ gõ đỏ, việc tham khảo các nguồn đáng tin cậy là bước đi thông minh. Bài viết này không chỉ đưa ra con số cụ thể mà còn phân tích các yếu tố ảnh hưởng và cách đọc hiểu bảng giá để bạn đưa ra quyết định tối ưu nhất cho không gian sống của mình.

Bảng Giá Các Loại Gỗ Tự Nhiên & Nhập Khẩu Mới Nhất 2023: Cập Nhật Chi Tiết Từ Gooccho.vn

Phân Tích Giá Các Loại Gỗ Tự Nhiên Phổ Biến

Thị trường gỗ tự nhiên tại Việt Nam vô cùng phong phú, từ gỗ nội địa đến gỗ nhập khẩu. Mỗi loại gỗ sở hữu những đặc tính riêng biệt về màu sắc, vân gỗ, độ cứng, độ bền và giá thành. Dưới đây là phân tích chi tiết giá các loại gỗ tự nhiên dựa trên nguồn tham khảo mới nhất năm 2023.

1. Bảng Giá Gỗ Hương và Một Số Loại Gỗ Tự Nhiên Khác

Gỗ Hương, đặc biệt là Hương Nam Phi, là một trong những loại gỗ tự nhiên được ưa chuộng nhờ màu sắc ấm áp, vân gỗ đẹp và mùi hương đặc trưng.

TÊN HÀNG HOÁQUY CÁCHĐƠN GIÁ
GIÁ CĂM XE HỘP (Campuchia)Dài từ 250cm -> 600cm, Hộp từ 30 -> 60cm15 -> 20tr/m3
GIÁ GỖ HƯƠNG KOSSO (Hương chua)Mặt từ 25 -> 60cm, Dài 250 -> 280cm19 -> 46tr/tấn
GIÁ HƯƠNG VÂN NAM PHIMặt từ 25 -> 40cm, Dài từ 200 -> 250 cm28 -> 38tr/tấn
GIÁ GÕ HỘP NAM PHI (HỘP DOUSSIES)Mặt từ 30 -> 65cm, Dài từ 250 -> 290cm15 -> 36tr/m3
GIÁ GÕ PACHYLOPA (GÕ NAM PHI) XẺ SẠCHMặt từ 14 -> 40cm, Dài 240 -> 500cm27 -> 37tr/m3
GIÁ CĂM XE HỘP CHÂU PHIMặt từ 30 -> 80cm, Dài từ 240 -> 280cm10 -> 16tr/m3
GIÁ GỖ TRẮC LAIĐường kính từ 50 -> 75 cm, Dài từ 250 -> 280cm9 ->16tr/m3
GIÁ GÕ ĐỎ LÀO MẶT BÀNMặt từ 60 -> 85cm, Dài từ 200 -> 300cm28 -> 68tr/1 tấm
GIÁ GỖ LIM CHÂU PHIHoành từ 250 -> 325cm, Dài từ 630 -> 1170 cm15 -> 19tr/m3
GIÁ LIM HỘP (TALI)Đường kính 40 -> 80cm13 -> 23tr/m3
GIÁ HƯƠNG (TRÒN) CHÂU PHIHoành từ 193 -> 338cm18 -> 21tr/m3

Lưu ý: Đơn vị “tấn” có thể quy đổi ra m³ tùy thuộc vào mật độ của từng loại gỗ cụ thể. Gỗ Hương và Gõ Đỏ thường có giá cao do chất lượng vượt trội.

2. Bảng Giá Các Loại Gỗ Tự Nhiên Theo Nhóm Tại Việt Nam

Cách phân loại gỗ theo nhóm dựa trên đặc tính lý hóa, độ quý hiếm và khả năng ứng dụng. Đây là cách phân loại truyền thống tại Việt Nam, giúp người tiêu dùng dễ dàng hình dung về giá trị và công dụng của từng loại.

Nhóm I: Các Loại Gỗ Quý Hiếm, Vân Gỗ Đẹp

Nhóm này bao gồm các loại gỗ có giá trị kinh tế và thẩm mỹ cao nhất, thường được dùng cho đồ nội thất cao cấp, đồ mỹ nghệ. Giá các loại gỗ tự nhiên trong nhóm này luôn ở mức cao.

Tên Hàng HoáĐơn vị tínhGỗ tròn (đường kính >30cm, dài >1m)Gỗ xẻ các quy cách dài >3m
Traim35.000.0008.000.000
Muồng đenm33.000.0004.500.000
Sơn huyếtm34.500.0007.000.000
Cẩm liênm33.800.0005.700.000
Pơ mum348.000.000
Trắcm380.000.000150.000.000
Cẩm lai, cẩm thịm345.000.000
Cà tem338.000.000
Gỗ hươngm316.000.00030.000.000
Gõ mậtm315.000.000
Gỗ munm330.000.0008.000.000
Gỗ látm311.500.00015.000.000
Gỗ gõm36.600.00010.000.000
Gỗ dạ hươngm37.200.00010.000.000
Gỗ limm312.000.00016.000.000
Gỗ táo, sếnm33.500.0005.000.000

Nhóm II: Gỗ Có Đặc Tính Tốt, Bền

Các loại gỗ nhóm II có đặc tính tốt, cứng, chắc, chịu lực tốt, thích hợp làm đồ nội thất đòi hỏi độ bền cao.

Tên Hàng HoáĐơn vị tínhGỗ tròn (đường kính >30cm, dài >1m)Gỗ xẻ các quy cách dài >3m
Saom35.600.0009.000.000
Căm xem36.000.00010.000.000
Kiền kiềnm34.400.0007.000.000
Nhóm II khácm33.500.0005.200.000

Nhóm III: Gỗ Có Màu Sắc Tươi Sáng, Dễ Gia Công

Nhóm này gồm các loại gỗ có màu sắc tươi sáng, tương đối nhẹ, dễ dàng gia công và chế tác.

Tên Hàng HoáĐơn vị tínhGỗ tròn (đường kính >30cm, dài >1m)Gỗ xẻ các quy cách dài >3m
Bằng lăngm34.400.0007.000.000
Vên vênm33.000.0004.500.000
Dầu gióm35.000.0008.000.000
Cà chít, Chò chỉm34.000.0006.500.000
Nhóm III khácm32.500.0003.750.000

Nhóm IV: Gỗ Vừa Phải, Giá Tốt

Nhóm gỗ này có giá thành hợp lý, phù hợp với nhiều ứng dụng nội thất phổ thông.

Tên Hàng HoáĐơn vị tínhGỗ tròn (đường kính >30cm, dài >1m)Gỗ xẻ các quy cách dài >3m
Dầu các loại, bạch tùngm33.100.0005.000.000
Sến bo bom32.800.0004.200.000
Thôngm32.200.0003.500.000
Nhóm IV khácm31.800.0002.700.000

Nhóm V: Gỗ Nhẹ, Dễ Chế Biến

Các loại gỗ nhóm V thường nhẹ, dễ chế biến, có giá thành thấp hơn, phù hợp cho các sản phẩm không yêu cầu quá cao về độ cứng.

Tên Hàng HoáĐơn vị tínhGỗ tròn (đường kính >30cm, dài >1m)Gỗ xẻ các quy cách dài >3m
Dầu đỏ, dầu nướcm33.100.0005.000.000
Dầu đồngm32.500.0004.000.000
Nhóm V khácm32.000.0003.000.000

Nhóm VI: Gỗ Tương Đối Cứng, Dùng Phổ Biến

Nhóm gỗ này có độ cứng tương đối, được sử dụng phổ biến trong sản xuất đồ nội thất và vật liệu xây dựng.

Tên Hàng HoáĐơn vị tínhGỗ tròn (đường kính >30cm, dài >1m)Gỗ xẻ các quy cách dài >3m
Trám hồng, xoan đàom32.200.0003.500.000
Nhóm VI khácm31.800.0002.700.000

Nhóm VII: Gỗ Có Tính Chất Riêng Biệt

Nhóm gỗ này có thể có những đặc tính riêng, đôi khi không phù hợp cho các ứng dụng phổ thông nhưng lại có giá trị trong các lĩnh vực chuyên biệt.

Tên Hàng HoáĐơn vị tínhGỗ tròn (đường kính >30cm, dài >1m)Gỗ xẻ các quy cách dài >3m
Gáo vàng, trám trángm32.200.0003.000.000
Nhóm VII khácm31.500.0002.250.000

Nhóm VIII: Các Loại Gỗ Khác

Nhóm cuối cùng bao gồm các loại gỗ còn lại, thường có giá thành thấp nhất.

Tên Hàng HoáĐơn vị tínhGỗ tròn (đường kính >30cm, dài >1m)Gỗ xẻ các quy cách dài >3m
Nhóm VIII các loạim31.200.0001.800.000

3. Bảng Giá Gỗ Nguyên Liệu Nhập Khẩu

Gỗ nhập khẩu đóng vai trò quan trọng trong ngành nội thất Việt Nam, mang đến sự đa dạng về chủng loại và phong cách.

TÊN GỖGIÁ GỖ
Gỗ Sồi trắng (White oak) (白橡木)6.070.000 ~ 250 EURO/M3
Gỗ thông New Zealand pine (松樹)3.702.000 ~ 165$/M3
Gỗ thông Chile pine3.702.000 ~ 165$/M3
Gỗ thông Brazil pine3.702.000 ~ 165$/M3
Gỗ thông Phần lan (Finland Pine)4.260.000 ~ 190$ / M3
Gỗ thông Thụy điển (Sweden Pine)4.260.000 ~ 190$/M3
Gỗ tần bì (Ash) (白蠟木)7.060.000~~ 315$ /M3
Gỗ óc chó (Walnut) (核桃)7.060.000~~ 315$ /M3
Gỗ sồi đỏ (Red oak)6.070.000 ~ 250 EURO/M3
Gỗ beech (Dẻ gai)4.260.000 ~ 190$/M3
Gỗ căm xe (Pyinkado)Căm xe tròn : 8.500.000 /m3
Căm xe hộp : 12.500.000 /m3
Gỗ xoan đào (Sapele) (沙比利)7.500.000 /m3
Gỗ thích cứng (Hard Maple) (硬楓木)4.260.000 ~ 190$/M3
Gỗ teak (Giá tỵ) (柚木)4.260.000 ~ 190$/M3
Gỗ mahogany (Dái ngựa) (桃花心木)4.260.000 ~ 190$/M3
Gỗ doussi (gõ đỏ)14.260.000 ~ 635$/M3
Gỗ poplar (Dương) (白楊)4.260.000 ~ 190$/M3
Gỗ alder (trăn) (榿木)4.260.000 ~ 190$/M3
Gỗ thông Mỹ4.260.000 ~ 190$ / M3
Gỗ thông trắng (White Pine)4.260.000 ~ 190$ / M3
Gỗ anh đào (Cherry) (櫻桃)4.260.000 ~ 190$/M3

Trong bảng giá gỗ nhập khẩu, có thể thấy các loại gỗ như Gỗ óc chó, Tần bì, Sồi trắng, Sồi đỏ thường có mức giá khá cao do chất lượng, thẩm mỹ và độ bền được đánh giá cao. Gỗ thông nhập khẩu có mức giá cạnh tranh hơn, phù hợp với nhiều dự án.

4. Một Số Lưu Ý Quan Trọng Khi Tham Khảo Bảng Giá Gỗ

Khi xem xét giá các loại gỗ tự nhiên và gỗ nhập khẩu, bạn cần lưu ý các điểm sau để có cái nhìn chính xác nhất:

  • Quy cách gỗ: Gỗ tròn, gỗ xẻ, gỗ hộp, gỗ mặt bàn,… sẽ có giá khác nhau. Gỗ tròn thường là nguyên liệu thô, giá thấp nhất. Gỗ xẻ theo quy cách hoặc gỗ có kích thước đặc biệt (mặt bàn, gỗ lốc, gỗ cành ngọn) sẽ có cách tính giá riêng, có thể cao hơn hoặc thấp hơn gỗ tròn tùy thuộc vào giá trị sử dụng và công sức chế biến.
  • Chất lượng và phân loại: Giá gỗ có thể chênh lệch lớn giữa các loại gỗ cùng tên nhưng xuất xứ khác nhau (ví dụ: Căm xe Campuchia so với Căm xe Châu Phi) hoặc dựa trên tiêu chuẩn phân loại nội bộ của nhà cung cấp.
  • Đơn vị tính: Giá có thể được tính theo m³ (mét khối) hoặc theo tấn. Cần quy đổi về cùng một đơn vị để so sánh chính xác.
  • Biến động thị trường: Giá các loại gỗ tự nhiên và nhập khẩu luôn có sự biến động theo thời giá, nguồn cung, chính sách nhập khẩu và nhu cầu thị trường. Bảng giá chỉ mang tính tham khảo tại một thời điểm nhất định.
  • Chi phí vận chuyển và gia công: Giá niêm yết thường chưa bao gồm chi phí vận chuyển, xử lý tẩm sấy, hoặc gia công theo yêu cầu.

Bảng Giá Các Loại Gỗ Tự Nhiên & Nhập Khẩu Mới Nhất 2023: Cập Nhật Chi Tiết Từ Gooccho.vn

Tầm Quan Trọng Của Việc Lựa Chọn Gỗ Phù Hợp

Việc hiểu rõ giá các loại gỗ tự nhiên và các yếu tố ảnh hưởng sẽ giúp bạn tối ưu hóa chi phí và đạt được sản phẩm nội thất ưng ý nhất.

  • Độ bền và tuổi thọ: Các loại gỗ nhóm cao, gỗ nhập khẩu chất lượng tốt thường có độ bền cao hơn, tuổi thọ sản phẩm lâu dài hơn, dù chi phí ban đầu có thể cao hơn.
  • Thẩm mỹ và phong cách: Mỗi loại gỗ mang một vẻ đẹp riêng. Gỗ óc chó mang đến sự sang trọng, ấm cúng; Gỗ Sồi, Tần bì lại có vẻ đẹp hiện đại, tinh tế; Gỗ Hương mang nét cổ điển, quý phái. Lựa chọn loại gỗ phù hợp sẽ góp phần tạo nên phong cách tổng thể cho không gian.
  • Công năng sử dụng: Tùy vào mục đích sử dụng (làm bàn ghế, giường tủ, sàn nhà, cửa), bạn cần chọn loại gỗ có độ cứng, khả năng chịu lực, chống ẩm phù hợp.

Tham khảo các bảng báo giá chi tiết và liên hệ trực tiếp với nhà cung cấp uy tín như Nội thất Đồng Gia để nhận được tư vấn chuyên sâu và báo giá chính xác nhất cho nhu cầu của bạn.


Thông tin liên hệ:
Nội thất Đồng Gia
Trụ sở và Showroom: 59 Nguyễn Quốc Trị, Trung Hòa, Cầu Giấy, Hà Nội
Website: gooccho.vn

Bảng Giá Các Loại Gỗ Tự Nhiên & Nhập Khẩu Mới Nhất 2023: Cập Nhật Chi Tiết Từ Gooccho.vn

Cập Nhật Lần Cuối Vào Lúc Tháng 1 3, 2026 by Đội Ngũ Gỗ Óc Chó

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *