Báo Giá Tấm Gỗ Nhựa Composite Ốp Tường: Đặc Điểm, Ứng Dụng & Chi Tiết Cập Nhật 2024

Báo Giá Tấm Gỗ Nhựa Composite Ốp Tường: Đặc Điểm, Ứng Dụng & Chi Tiết Cập Nhật 2024

Hiện nay, xu hướng sử dụng các vật liệu thay thế gỗ tự nhiên và đá tự nhiên đang ngày càng phổ biến. Trong số đó, tấm gỗ nhựa composite nổi lên như một giải pháp tối ưu, mang đến vẻ đẹp thẩm mỹ cao cùng nhiều ưu điểm vượt trội. Bài viết này sẽ đi sâu phân tích chi tiết về loại vật liệu này, từ định nghĩa, cấu tạo, công nghệ sản xuất, cho đến bảng báo giá cập nhật nhất và các tiêu chí lựa chọn thông minh.

Nội dung này nhằm mục đích cung cấp thông tin toàn diện cho người đọc quan tâm đến báo giá tấm gỗ nhựa composite, giúp họ đưa ra quyết định sáng suốt cho công trình của mình. Chúng tôi cam kết mang đến những phân tích chuyên sâu và giá trị thực tiễn, tuân thủ nguyên tắc People-First Content, đảm bảo bạn có được cái nhìn đầy đủ nhất về vật liệu ốp tường composite.

Báo Giá Tấm Gỗ Nhựa Composite Ốp Tường: Đặc Điểm, Ứng Dụng & Chi Tiết Cập Nhật 2024

Tấm Gỗ Nhựa Composite Ốp Tường Là Gì?

Tấm gỗ nhựa composite là một loại vật liệu tổng hợp, kết hợp giữa bột gỗ (hoặc sợi gỗ, sợi tự nhiên) và nhựa (thường là PVC, PE, PP) cùng các chất phụ gia. Sản phẩm này mô phỏng chân thực các đặc tính thẩm mỹ của gỗ tự nhiên, như vân gỗ, màu sắc, nhưng lại sở hữu những ưu điểm vượt trội về độ bền, khả năng chống chịu và tính ứng dụng. Vật liệu còn được biết đến với tên gọi WPC (Wood Plastic Composite).

Sự kết hợp độc đáo này tạo nên một vật liệu có cả “cái hồn” của gỗ và “sức mạnh” của nhựa, khắc phục được nhiều nhược điểm cố hữu của gỗ tự nhiên như mối mọt, cong vênh, co ngót hay ẩm mốc.

Cấu Tạo Chi Tiết Của Composite Ốp Tường

Nhựa composite ốp tường, hay cụ thể hơn là gỗ nhựa composite, thường có cấu tạo gồm hai thành phần chính:

  • Phần Pha Nhựa (Matrix/Binder): Bao gồm các loại nhựa như Polyvinyl Chloride (PVC), Polyethylene (PE), Polypropylene (PP) hoặc nhựa Polyester. Phần này đóng vai trò liên kết các hạt hoặc sợi cốt lại với nhau, tạo thành một khối vật liệu đồng nhất, tăng cường tính nguyên khối, độ bền và khả năng chống chịu các tác động từ môi trường. Nhựa composite có độ đàn hồi lớn, chịu được lực tác động, hạn chế nứt vỡ và có khả năng cách điện, cách nhiệt.
  • Phần Cốt (Reinforcement/Filler): Đây là thành phần gia cường, có thể là bột gỗ, sợi thủy tinh, sợi carbon, bột đá, hạt filler (như tro bay, bột talc) hoặc các vật liệu tự nhiên khác. Phần cốt này giúp tăng cường độ cứng, độ bền cơ học, khả năng chống cháy, kháng hóa chất và hỗ trợ quá trình gia công. Tỷ lệ và loại cốt sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến tính chất cuối cùng của sản phẩm.

Bảng dưới đây minh họa rõ hơn về cấu tạo và đặc tính:

Cấu TạoThành Phần ChínhĐặc Tính Nổi Bật
Pha NhựaPVC, PE, PP, Polyester, Cao su,…Tạo liên kết, tăng tính nguyên khối, độ đàn hồi, độ bền cao, cách điện, cách nhiệt, chống ảnh hưởng bên ngoài.
Phần CốtBột gỗ, Sợi thủy tinh, Cacbon, Xenlulozo, Bột đá,…Tăng cường độ cứng, độ bền cơ học, kháng hóa chất, tản nhiệt tốt, thân thiện môi trường (tùy loại cốt), hỗ trợ gia công.

Các Công Nghệ Chế Tạo Tấm Ốp Tường Composite

Việc sản xuất tấm gỗ nhựa composite đòi hỏi các công nghệ hiện đại để đảm bảo chất lượng và hiệu quả. Dưới đây là một số công nghệ phổ biến:

  • Công nghệ Tẩm Áp Lực (Pressure Impregnation): Là phương pháp phổ biến, sử dụng áp lực để thẩm thấu nhựa và các chất phụ gia vào cấu trúc của sợi cốt hoặc bột gỗ, đảm bảo vật liệu được ngấm đều và tạo liên kết bền chặt. Phương pháp này áp dụng được cho cả môi trường bình thường và chân không.
  • Công nghệ Khuôn Tiếp Xúc (Contact Molding): Các thành phần được đưa vào khuôn và hoàn thiện bằng các quy trình như lăn tay, lát máy hoặc phun. Công nghệ này cho phép tạo ra các chi tiết phức tạp với bề mặt đa dạng.
  • Công nghệ Dập Trong Khuôn (Compression Molding): Nguyên liệu thô (hỗn hợp bột gỗ, nhựa và phụ gia) được đưa vào khuôn nóng và ép dưới áp lực cao. Phương pháp này tạo ra sản phẩm có hình dạng chính xác và độ bền cao.
  • Công nghệ Khuôn với Diaphragm Đàn Hồi (Diaphragm Molding): Sử dụng màng đàn hồi và chân không để ép vật liệu vào khuôn, tạo ra các cấu trúc mỏng và nhẹ với độ chính xác cao.
  • Công nghệ Pulltrusion: Đây là một quy trình tự động hóa cao, kéo vật liệu qua một khuôn gia nhiệt để tạo hình. Công nghệ này cho phép sản xuất các cấu kiện có tiết diện không đổi với tốc độ nhanh và chất lượng đồng đều, đặc biệt phù hợp cho các sản phẩm thanh dài.
  • Công nghệ Quấn (Filament Winding): Sử dụng sợi cốt được tẩm nhựa lỏng và quấn quanh một lõi hình dạng mong muốn. Sau đó, vật liệu được xử lý nhiệt để đóng rắn. Công nghệ này thường dùng để sản xuất các ống hoặc trụ tròn có độ bền cơ học cao.
  • Công nghệ Lăn Tay (Hand Lay-up): Là phương pháp thủ công, trong đó sợi thủy tinh hoặc các vật liệu cốt khác được đặt vào khuôn, sau đó dùng cọ hoặc con lăn để tẩm ướt bằng nhựa lỏng. Phương pháp này linh hoạt cho các sản phẩm có kích thước lớn hoặc hình dạng phức tạp.

Báo Giá Tấm Gỗ Nhựa Composite Ốp Tường: Đặc Điểm, Ứng Dụng & Chi Tiết Cập Nhật 2024

Bảng Giá Tấm Gỗ Nhựa Composite & Phụ Kiện Thi Công

Việc xác định báo giá tấm gỗ nhựa composite phụ thuộc vào nhiều yếu tố như quy cách (kích thước, độ dày, cấu trúc lỗ), màu sắc, loại bề mặt (vân gỗ, vân đá, sọc), công nghệ sản xuất và thương hiệu. Dưới đây là bảng giá tham khảo cho một số loại tấm gỗ nhựa composite phổ biến và các phụ kiện đi kèm, giúp quý khách hàng dễ dàng hình dung chi phí đầu tư.

Bảng Giá Tấm Gỗ Nhựa Composite Ốp Tường & Trần:

Quy Cách Sản PhẩmKích Thước (Dài x Rộng x Dày)Màu Sắc (Phổ Biến)Đơn Giá VNĐ/Thanh
Tấm 4 lỗ vuông, 1 mặt vân gỗ, 1 mặt sọc2200 x 140 x 25 mmCopper Brown, Coffee, Light Wood, Dark Grey249,600
Tấm 4 lỗ vuông, 1 mặt vân gỗ 3D, 1 mặt sọc3000 x 140 x 25 mmCopper Brown, Coffee, Light Wood, Dark Grey340,200
Tấm 6 lỗ vuông, 1 mặt vân gỗ 3D, 1 mặt sọc2200 x 140 x 25 mmCopper Brown, Coffee, Light Wood, Dark Grey267,400
Tấm ốp tường/trần ngoài trời2200 x 219 x 28 mmCopper Brown, Coffee, Light Wood, Dark Grey326,400
Tấm 1 mặt vân gỗ 3D, 1 mặt sọc300 x 22.5 x 300 mmCopper Brown, Coffee, Light Wood, Dark Grey72,000
Tấm 1 mặt vân gỗ, 1 mặt vân sọc300 x 22.5 x 300 mmCopper Brown, Coffee, Light Wood, Dark Grey66,000
Tấm ốp tường/bảng hiệu, 1 mặt vân gỗ 3D2200 x 148 x 21 mmCopper Brown, Coffee, Light Wood, Dark Grey211,200
Tấm ốp tường/bảng hiệu, 1 mặt vân gỗ2200 x 148 x 21 mmCopper Brown, Coffee, Light Wood, Dark Grey199,320
Tấm dạng thanh, 1 mặt vân gỗ, 1 mặt sọc2200 x 142 x 10 mmCopper Brown, Coffee, Light Wood, Dark Grey211,200
Tấm dạng thanh đa năng2200 x 71 x 11 mmCopper Brown, Coffee, Light Wood, Dark Grey132,000
Tấm trang trí ngoài trời3000 x 160 x 80 mmCoffee, Light Wood648,000
Tấm trang trí ngoài trời 3 lỗ vuông3000 x 105 x 50 mmCoffee, Light Wood360,000
Tấm trang trí ngoài trời 1 lỗ vuông3000 x 60 x 40 mmCoffee, Light Wood, Dark Grey234,000
Tấm dạng thanh trang trí ngoài trời3000 x 50 x 50 mmCoffee, Light Wood, Dark Grey234,000
Tấm dạng 1 lỗ trụ3000 x 160 x 160 mmCoffee, Light Wood1,116,000
Tấm dạng 1 lỗ trụ3000 x 150 x 150 mmCoffee, Light Wood1,008,000
Tấm dạng 1 lỗ trụ3000 x 120 x 120 mmCoffee, Light Wood720,000
Tấm dạng 1 lỗ trụ3000 x 100 x 100 mmCoffee648,000
Tấm dạng thanh đà 1 lỗ vuông2200 x 30 x 40 mmBlack79,200
Tấm ngoài trời đặc ruột2200 x 25 x 40 mmBlack114,000

Bảng Giá Phụ Kiện Thi Công:

Tên Phụ KiệnQuy Cách (Dài)Màu Sắc (Phổ Biến)Đơn Giá VNĐ
Nẹp Góc Gỗ Nhựa (Chữ V)2200 mmCopper Brown, Coffee, Light Wood, Dark Grey138,000
Nẹp Góc Gỗ Nhựa (Chữ V)2200 mmCopper Brown, Coffee, Light Wood, Dark Grey145,000
Nắp Bịt Đầu TrụCoffee, Light Wood270,000
Nắp Chụp Đầu TrụCoffee, Light Wood234,000
Chốt Sắt (Cho tấm dày 8.5 mm)6,000
Chốt Sắt (Cho tấm dày 9.5 mm)6,000
Bộ Chốt Vít4,000

Lưu ý: Bảng giá trên chỉ mang tính chất tham khảo. Giá thực tế có thể thay đổi tùy thuộc vào thời điểm mua hàng, nhà cung cấp, số lượng đặt hàng và các chương trình khuyến mãi.

Báo Giá Tấm Gỗ Nhựa Composite Ốp Tường: Đặc Điểm, Ứng Dụng & Chi Tiết Cập Nhật 2024

Đánh Giá Ưu – Nhược Điểm Tấm Gỗ Nhựa Composite Ốp Tường

Để có cái nhìn toàn diện và đưa ra quyết định phù hợp, việc đánh giá các ưu điểm và nhược điểm của tấm gỗ nhựa composite là vô cùng cần thiết.

Ưu ĐiểmNhược Điểm
Độ Bền Cao: Sản phẩm cứng, chắc chắn, chịu được va đập, có tính đàn hồi tốt, tuổi thọ vượt trội so với gỗ tự nhiên và kim loại (2-3 lần).Khó Tái Chế: Do cấu tạo tổng hợp, việc tái chế gỗ nhựa composite gặp nhiều khó khăn, thường chỉ sử dụng một lần.
Chống Chịu Tốt: Cách điện, cách nhiệt, chống tia UV, bền bỉ trước tác động của thời tiết (mưa, nắng) và môi trường ẩm ướt.Chất Lượng Phụ Thuộc: Chất lượng cuối cùng của sản phẩm phụ thuộc nhiều vào nguồn nguyên liệu đầu vào và công nghệ sản xuất.
Kháng Hóa Chất: Chống ăn mòn, kháng được nhiều loại hóa chất thông thường.Chi Phí Nguyên Liệu Thô: Giá thành nguyên liệu thô ban đầu có thể tương đối cao, đòi hỏi quy trình sản xuất, gia công tốn thời gian.
Dễ Dàng Sử Dụng & Bảo Quản: Bề mặt láng mịn, dễ dàng vệ sinh, lau chùi, không cần bảo trì phức tạp.
Tiết Kiệm Chi Phí: Mặc dù chi phí ban đầu có thể cao hơn một số vật liệu thông thường, nhưng chi phí đầu tư, bảo dưỡng và tuổi thọ lâu dài giúp tiết kiệm đáng kể về lâu dài.
Thẩm Mỹ Cao: Mô phỏng chân thực vân gỗ, đa dạng màu sắc và kiểu dáng, phù hợp với nhiều phong cách thiết kế nội và ngoại thất.
Thân Thiện Môi Trường: Sử dụng nguyên liệu tái chế (bột gỗ, nhựa tái sinh), giảm thiểu khai thác gỗ tự nhiên.

Các Tiêu Chí Cần Lưu Ý Khi Mua Gỗ Nhựa Composite

Để chọn được sản phẩm tấm gỗ nhựa composite ưng ý, đảm bảo chất lượng và phù hợp với nhu cầu, bạn cần lưu ý các tiêu chí sau:

  • Tiêu Chuẩn Hèm Khóa (Locking System): Đây là yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến sự chắc chắn và độ kín khít của các tấm ốp khi lắp đặt. Các loại hèm khóa phổ biến bao gồm Zip’n’go 4G, Zip’n’go 5G, Crystal-Click, TAP&GO. Các dòng Zip’n’go 4G – 5G thường được đánh giá cao về độ bền và khả năng liên kết.
  • Tiêu Chuẩn IC Chống Chịu Va Đập (Impact Resistance): Chỉ số IC đánh giá khả năng chịu lực tác động của vật liệu. Các sản phẩm thông thường có chỉ số IC2. Nếu sản phẩm có chỉ số IC1, đó có thể là dấu hiệu của chất lượng kém, tiềm ẩn rủi ro hư hỏng khi sử dụng.
  • Tiêu Chuẩn An Toàn Sức Khỏe (Formaldehyde Emission – E-Level): Đối với các ứng dụng nội thất, tiêu chuẩn an toàn sức khỏe là vô cùng quan trọng. Tiêu chuẩn E đánh giá hàm lượng Formaldehyde. Mức E1 là ngưỡng an toàn cho phép, đảm bảo vật liệu không gây hại cho sức khỏe người sử dụng.
  • Khả Năng Chống Cong Vênh: Tấm composite ốp tường cần có khả năng chống cong vênh tốt để duy trì tính thẩm mỹ và sự ổn định của công trình. Tiêu chí này thường được kiểm tra thông qua tỷ lệ thành phần và các kiểm định bề mặt.
  • Tính Hạn Chế Trơn Trượt: Đặc biệt quan trọng nếu sử dụng cho sàn hoặc các khu vực dễ ẩm ướt. Các sản phẩm có bề mặt nhám hoặc có vân chống trượt sẽ đảm bảo an toàn hơn khi di chuyển.
  • Nguồn Gốc Xuất Xứ và Thương Hiệu Uy Tín: Nên lựa chọn sản phẩm từ các nhà sản xuất, nhà cung cấp có uy tín, có chứng nhận chất lượng rõ ràng để đảm bảo sản phẩm đúng như cam kết về thông số kỹ thuật và độ bền.

Tấm gỗ nhựa composite ốp tường là một lựa chọn hiện đại, thân thiện với môi trường, mang lại vẻ đẹp bền vững và tính ứng dụng cao cho nhiều không gian. Việc tìm hiểu kỹ lưỡng về báo giá tấm gỗ nhựa composite, đặc điểm và các tiêu chí lựa chọn sẽ giúp bạn đầu tư hiệu quả cho công trình của mình.


Tài liệu tham khảo:

Cập Nhật Lần Cuối Vào Lúc Tháng 12 31, 2025 by Đội Ngũ Gỗ Óc Chó

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *